Bản dịch của từ Raisin danish trong tiếng Việt

Raisin danish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raisin danish(Noun)

ʐˈeɪzɪn dˈænɪʃ
ˈreɪzɪn ˈdænɪʃ
01

Một thành phần phổ biến trong nhiều loại kẹo và bánh nướng.

A popular ingredient in various confections and baked goods

这是一种在许多糖果和烘焙点心中常见的成分。

Ví dụ
02

Một loại nho khô thường có màu tối, được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh.

A dried grape typically dark in color used in cooking and baking

葡萄干,通常呈深色,常用于烹饪和烘焙中。

Ví dụ
03

Một loại trái cây nhỏ, ngọt ngào giống như nho, thường được sử dụng trong ngũ cốc và salad.

A small sweet fruit resembling a grape often used in cereals and salads

一种像葡萄那样甜的小水果,常用于麦片和沙拉中。

Ví dụ