Bản dịch của từ Range of motion exercises trong tiếng Việt

Range of motion exercises

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Range of motion exercises(Noun)

ʁˈændʒ ˈɒf mˈəʊʃən ˈɛksəsˌaɪzɪz
ˈreɪndʒ ˈɑf ˈmoʊʃən ˈɛksɝˌsaɪzɪz
01

Một chuỗi động tác thể chất nhằm cải thiện độ linh hoạt và khả năng vận động của các khớp.

A set of physical movements intended to improve flexibility and mobility of joints

Ví dụ
02

Các hoạt động được thiết kế để duy trì hoặc tăng cường phạm vi chuyển động của cơ bắp và khớp.

Activities designed to maintain or increase the range of motion of muscles and joints

Ví dụ
03

Bài tập giúp cơ thể hoặc chi cử động để ngăn ngừa sự cứng nhắc và duy trì chức năng tốt.

Exercises that promote the movement of the body or limbs to prevent stiffness and maintain good function

Ví dụ