Bản dịch của từ Rarefied trong tiếng Việt
Rarefied

Rarefied(Adjective)
Rarefied(Verb)
Làm cho không khí (thường trong một phòng hoặc một không gian kín) trở nên loãng hơn, giảm mật độ không khí bằng cách bơm hút bớt không khí hoặc đưa vào khí nhẹ hơn.
Make air especially that in a room less dense as by the removal of air or the introduction of a lighter gas.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rarefied" có nghĩa là hiếm hoặc ít phổ biến, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả không khí mỏng hoặc môi trường đặc thù, như trong các lĩnh vực khoa học hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "rarefied" có gốc từ tiếng Latin "rarefacere", trong đó "rarefacere" có nghĩa là làm cho thưa thớt hoặc hiếm. Nguyên thủy, từ này được sử dụng để mô tả không khí ở độ cao, nơi mật độ không khí giảm. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ những điều kiện, kiến thức hoặc công nghệ trở nên tinh vi, đặc biệt hoặc không phổ biến, thường ám chỉ tính chất có chọn lọc hoặc trừu tượng trong môi trường văn hóa và tri thức.
Từ "rarefied" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Writing, nơi nó thường được sử dụng để mô tả các khái niệm hoặc bầu không khí tinh tế, khó nắm bắt. Trong các ngữ cảnh khác, "rarefied" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và nghệ thuật để chỉ những ý tưởng, không gian hoặc cộng đồng có mức độ đặc thù cao, thường là những thứ chỉ có thể tiếp cận được bởi một nhóm người hạn chế, tạo ra sự khác biệt so với những thứ phổ biến hơn.
Họ từ
Từ "rarefied" có nghĩa là hiếm hoặc ít phổ biến, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả không khí mỏng hoặc môi trường đặc thù, như trong các lĩnh vực khoa học hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "rarefied" có gốc từ tiếng Latin "rarefacere", trong đó "rarefacere" có nghĩa là làm cho thưa thớt hoặc hiếm. Nguyên thủy, từ này được sử dụng để mô tả không khí ở độ cao, nơi mật độ không khí giảm. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ những điều kiện, kiến thức hoặc công nghệ trở nên tinh vi, đặc biệt hoặc không phổ biến, thường ám chỉ tính chất có chọn lọc hoặc trừu tượng trong môi trường văn hóa và tri thức.
Từ "rarefied" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Writing, nơi nó thường được sử dụng để mô tả các khái niệm hoặc bầu không khí tinh tế, khó nắm bắt. Trong các ngữ cảnh khác, "rarefied" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và nghệ thuật để chỉ những ý tưởng, không gian hoặc cộng đồng có mức độ đặc thù cao, thường là những thứ chỉ có thể tiếp cận được bởi một nhóm người hạn chế, tạo ra sự khác biệt so với những thứ phổ biến hơn.
