Bản dịch của từ Rarefied fish trong tiếng Việt
Rarefied fish
Noun [U/C]

Rarefied fish(Noun)
rˈeəfaɪd fˈɪʃ
ˈrɛrˌfaɪd ˈfɪʃ
Ví dụ
02
Cá ít gặp hoặc không thường thấy trong môi trường thủy sinh điển hình.
Fish that is less common or infrequently encountered in typical aquatic settings
Ví dụ
03
Cá đã được thay đổi hoặc xử lý để đạt được một đặc tính hoặc chất lượng cụ thể.
Fish that have been altered or treated to achieve a specific quality or characteristic
Ví dụ
