Bản dịch của từ Rate a card trong tiếng Việt
Rate a card
Phrase

Rate a card(Phrase)
rˈeɪt ˈɑː kˈɑːd
ˈreɪt ˈɑ ˈkɑrd
01
Để đánh giá chất lượng hoặc tầm quan trọng của một lời chào hoặc danh thiếp.
To assess the quality or significance of a greeting or business card
Ví dụ
Ví dụ
