Bản dịch của từ Rational term trong tiếng Việt

Rational term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rational term(Noun)

rˈæʃənəl tˈɜːm
ˈræʃənəɫ ˈtɝm
01

Một khái niệm hoặc thuật ngữ dựa trên lý trí, tư duy logic và phán đoán.

A concept or term based on reason logical thinking and judgment

Ví dụ
02

Một cụm từ thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về logic hoặc toán học.

A phrase commonly used in the context of logical or mathematical discussions

Ví dụ
03

Một thuật ngữ liên quan đến lý do hoặc việc lập luận một cách có hệ thống.

A term relating to reason or reasoning in a systematic way

Ví dụ