Bản dịch của từ Rational term trong tiếng Việt
Rational term
Noun [U/C]

Rational term(Noun)
rˈæʃənəl tˈɜːm
ˈræʃənəɫ ˈtɝm
Ví dụ
02
Một cụm từ thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về logic hoặc toán học.
A phrase commonly used in the context of logical or mathematical discussions
Ví dụ
03
Một thuật ngữ liên quan đến lý do hoặc việc lập luận một cách có hệ thống.
A term relating to reason or reasoning in a systematic way
Ví dụ
