Bản dịch của từ Ratu trong tiếng Việt

Ratu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ratu(Noun)

ɹɑtˈu
ɹˈɑtu
01

Từ “ratu” nguyên gốc ở Indonesia và Fiji chỉ một vị vua, nữ hoàng hoặc hoàng tử; tức là một người cai trị bản địa. Trong tiếng Fiji hiện nay thường dùng để chỉ một người đàn ông có địa vị quý tộc hoặc là thủ lĩnh, lãnh chúa.

Originally (in Indonesia and Fiji): a king, queen, or prince; a local ruler. Now especially (in Fiji): a man of noble rank; chief.

统治者,贵族

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh