Bản dịch của từ Fiji trong tiếng Việt

Fiji

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiji(Noun)

fˈiːdʒi
ˈfidʒi
01

Một quốc gia ở Nam Thái Bình Dương bao gồm một quần đảo gồm hơn 300 hòn đảo.

A country in the South Pacific consisting of an archipelago of more than 300 islands

Ví dụ
02

Đảo chính của quần đảo Fiji là Viti Levu.

The main island of the Fiji Islands Viti Levu

Ví dụ
03

Một điểm du lịch nổi tiếng với khí hậu nhiệt đới và các rạn san hô.

A popular tourist destination known for its tropical climate and coral reefs

Ví dụ