Bản dịch của từ Fiji trong tiếng Việt
Fiji
Noun [U/C]

Fiji(Noun)
fˈiːdʒi
ˈfidʒi
01
Một quốc gia nằm ở Nam Thái Bình Dương, bao gồm hàng trăm đảo nhỏ thuộc một quần đảo lớn.
A country in the South Pacific consists of an archipelago with over 300 islands.
这是一个位于南太平洋的国家,由超过三百个岛屿组成的群岛构成。
Ví dụ
Ví dụ
