Bản dịch của từ Fiji trong tiếng Việt

Fiji

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiji (Noun)

fˈiːdʒi
ˈfidʒi
01

Một quốc đảo ở phía nam Thái Bình Dương, gồm nhiều hòn đảo.

An island country in the South Pacific Ocean made up of many islands

Ví dụ