Bản dịch của từ Raw beverage trong tiếng Việt
Raw beverage
Noun [U/C]

Raw beverage(Noun)
rˈɔː bˈɛvərɪdʒ
ˈrɔ ˈbɛvɝɪdʒ
Ví dụ
02
Một loại chất lỏng thích hợp để tiêu thụ, thực phẩm dạng lỏng
A liquid suitable for consumption a liquid food
Ví dụ
Raw beverage

Một loại chất lỏng thích hợp để tiêu thụ, thực phẩm dạng lỏng
A liquid suitable for consumption a liquid food