Bản dịch của từ Raw coding trong tiếng Việt
Raw coding
Phrase

Raw coding(Phrase)
rˈɔː kˈəʊdɪŋ
ˈrɔ ˈkoʊdɪŋ
Ví dụ
02
Một phương pháp lập trình trong đó lập trình viên tự tay viết tất cả các dòng mã code.
A method of programming where the developer manually writes all lines of code
Ví dụ
03
Tạo ra các chương trình hoặc ứng dụng chỉ bằng những ngôn ngữ lập trình cơ bản.
Creating programs or applications using only basic programming languages
Ví dụ
