Bản dịch của từ Raw coding trong tiếng Việt

Raw coding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raw coding(Phrase)

rˈɔː kˈəʊdɪŋ
ˈrɔ ˈkoʊdɪŋ
01

Quá trình viết mã phần mềm từ đầu mà không sử dụng các thư viện hoặc framework có sẵn.

The process of writing software code from scratch without using prebuilt libraries or frameworks

Ví dụ
02

Một phương pháp lập trình trong đó lập trình viên tự tay viết tất cả các dòng mã code.

A method of programming where the developer manually writes all lines of code

Ví dụ
03

Tạo ra các chương trình hoặc ứng dụng chỉ bằng những ngôn ngữ lập trình cơ bản.

Creating programs or applications using only basic programming languages

Ví dụ