Bản dịch của từ Raw vermicelli trong tiếng Việt

Raw vermicelli

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raw vermicelli(Noun)

rˈɔː vˌɜːmɪsˈɛli
ˈrɔ vɝmɪˈtʃɛɫi
01

Một loại mì gạo mỏng thường được sử dụng trong nấu ăn châu Á, thường được bán dưới dạng khô.

A type of thin rice noodle used in Asian cooking usually sold in a dried state

这是一种在亚洲料理中常用的细米粉,通常是干货出售的。

Ví dụ
02

Mì chính sống hoặc chưa qua chế biến

Uncooked or unprocessed form of vermicelli

生面或未加工的粉丝

Ví dụ
03

Bún trước khi được nấu trong nước sôi hoặc bằng các phương pháp chế biến khác.

Vermicelli prior to being cooked in boiling water or other cooking methods

煮熟前的面条,尚未在沸水或其他烹饪方式中烹调过

Ví dụ