ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Raw vermicelli
Một loại mì gạo mỏng thường được sử dụng trong nấu ăn châu Á, thường được bán dưới dạng khô.
A type of thin rice noodle used in Asian cooking usually sold in a dried state
Bún trước khi được nấu trong nước sôi hoặc bằng các phương pháp chế biến khác.
Vermicelli prior to being cooked in boiling water or other cooking methods
Mì chính sống hoặc chưa qua chế biến
Uncooked or unprocessed form of vermicelli