Bản dịch của từ Read with enthusiasm trong tiếng Việt
Read with enthusiasm
Phrase

Read with enthusiasm(Phrase)
rˈɛd wˈɪθ ɛnθjˈuːzɪˌæzəm
ˈrɛd ˈwɪθ ɛnˈθuziˌæzəm
Ví dụ
02
Thể hiện sự quan tâm và hứng thú lớn khi đọc.
To show great interest and excitement while reading
Ví dụ
03
Hòa mình vào một văn bản một cách đầy đam mê
To engage with a text in a passionate way
Ví dụ
