Bản dịch của từ Real companion trong tiếng Việt

Real companion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real companion(Noun)

rˈiːl kəmpˈænjən
ˈriɫ kəmˈpeɪnjən
01

Một người hoặc một vật đi kèm hoặc có liên quan đến một người khác.

A person or thing that accompanies or is associated with another

Ví dụ
02

Một người hoặc con vật mà ta dành nhiều thời gian bên cạnh, thường xuyên chia sẻ những trải nghiệm và cảm xúc.

A person or animal with whom one spends a lot of time often sharing experiences and emotions

Ví dụ
03

Một người bạn, đặc biệt là một người bạn thân thiết hoặc bạn suốt đời.

A friend especially a close or lifelong one

Ví dụ