Bản dịch của từ Real companion trong tiếng Việt
Real companion
Noun [U/C]

Real companion(Noun)
rˈiːl kəmpˈænjən
ˈriɫ kəmˈpeɪnjən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người bạn, đặc biệt là một người bạn thân thiết hoặc bạn suốt đời.
A friend especially a close or lifelong one
Ví dụ
