reanneal
reanneal (Verb)
Nghĩa 01
Chuyển axit nucleic (ví dụ DNA hoặc RNA) từ dạng đơn sợi sang dạng đôi sợi, đặc biệt là sau khi nó bị biến tính (tách sợi) và sau đó hai sợi kết hợp lại với nhau.
To convert nucleic acid from a singlestranded to a doublestranded form especially after denaturation.
Nghĩa 03
(Trong sinh học phân tử) quá trình mà một chuỗi acid nucleic (DNA hoặc RNA) kết hợp lại với chuỗi bổ sung của nó để tạo thành cấu trúc hai mạch, thường xảy ra sau khi các mạch này bị tách ra (khử bậc) và sau đó nguội lại.
Of a nucleic acid sequence to combine with a complementary sequence to form a doublestranded structure especially following denaturation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reanneal" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tái nung hoặc làm nóng lại một vật liệu (thường là kim loại hoặc hợp kim) để cải thiện tính chất cơ học hoặc phục hồi kết cấu sau khi đã bị biến dạng hoặc tổn hại. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc nghĩa sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt, nhưng vẫn tuân thủ quy tắc phát âm chuẩn của cả hai phương ngữ.