Bản dịch của từ Denaturation trong tiếng Việt
Denaturation

Denaturation(Noun)
Trong sinh hóa, sự biến tính là sự thay đổi cấu trúc gấp của một protein (protein bị mở ra hoặc mất hình dạng) khiến tính chất vật lý và hoạt động sinh học của protein thay đổi. Nguyên nhân thường do nhiệt độ cao, thay đổi pH hoặc tiếp xúc với một số hóa chất.
Biochemistry The change of folding structure of a protein and thus of physical properties caused by heating changes in pH or exposure to certain chemicals.
生物化学中,蛋白质的折叠结构因加热、pH变化或某些化学物质的影响而改变。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Denaturation là một quá trình sinh hóa trong đó cấu trúc ba chiều của protein hoặc axit nucleic bị mất do tác động của nhiệt độ, pH hoặc các tác nhân hóa học khác. Quá trình này dẫn đến sự mất hoạt động sinh học của phân tử mà không làm thay đổi chuỗi peptide hoặc chuỗi nucleotit. Trong một số trường hợp, denaturation có thể là hồi phục được, nhưng trong nhiều trường hợp khác, nó dẫn đến sự suy thoái của chức năng sinh học của protein hoặc axit nucleic.
Từ "denaturation" xuất phát từ tiếng Latinh "denaturare", có nghĩa là "làm mất nguyên bản". Trong lĩnh vực sinh hóa, quá trình này đề cập đến sự thay đổi cấu trúc của protein do tác động của yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, pH, hoặc hóa chất. Lịch sử của khái niệm này bắt nguồn từ các nghiên cứu về protein, nơi sự thay đổi cấu trúc ảnh hưởng đến chức năng sinh học, từ đó phản ánh mối liên hệ giữa nguyên bản và cấu trúc trong quá trình sinh học.
Từ "denaturation" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết liên quan đến khoa học tự nhiên và sinh học. Tần suất xuất hiện của từ này có thể thấp hơn trong các phần nói và nghe, trừ khi thảo luận về các chủ đề khoa học. Trong ngữ cảnh khác, "denaturation" thường được sử dụng để mô tả quá trình mất cấu trúc bậc một của protein do nhiệt hoặc hóa chất, thường trong các nghiên cứu về sinh học phân tử hoặc thực phẩm.
Denaturation là một quá trình sinh hóa trong đó cấu trúc ba chiều của protein hoặc axit nucleic bị mất do tác động của nhiệt độ, pH hoặc các tác nhân hóa học khác. Quá trình này dẫn đến sự mất hoạt động sinh học của phân tử mà không làm thay đổi chuỗi peptide hoặc chuỗi nucleotit. Trong một số trường hợp, denaturation có thể là hồi phục được, nhưng trong nhiều trường hợp khác, nó dẫn đến sự suy thoái của chức năng sinh học của protein hoặc axit nucleic.
Từ "denaturation" xuất phát từ tiếng Latinh "denaturare", có nghĩa là "làm mất nguyên bản". Trong lĩnh vực sinh hóa, quá trình này đề cập đến sự thay đổi cấu trúc của protein do tác động của yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, pH, hoặc hóa chất. Lịch sử của khái niệm này bắt nguồn từ các nghiên cứu về protein, nơi sự thay đổi cấu trúc ảnh hưởng đến chức năng sinh học, từ đó phản ánh mối liên hệ giữa nguyên bản và cấu trúc trong quá trình sinh học.
Từ "denaturation" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết liên quan đến khoa học tự nhiên và sinh học. Tần suất xuất hiện của từ này có thể thấp hơn trong các phần nói và nghe, trừ khi thảo luận về các chủ đề khoa học. Trong ngữ cảnh khác, "denaturation" thường được sử dụng để mô tả quá trình mất cấu trúc bậc một của protein do nhiệt hoặc hóa chất, thường trong các nghiên cứu về sinh học phân tử hoặc thực phẩm.
