Anh - Việt

Bản dịch của từ Denaturation trong tiếng Việt

denaturation

Noun

denaturation (Noun)

/dinætʃəɹˈeɪʃn/
/dinætʃəɹˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động cố ý pha thêm chất độc hại vào rượu hoặc cồn để làm cho nó không thể uống được (không dùng được để uống).

The deliberate addition of a noxious substance to alcohol to make it unfit to drink.

Ví dụ
Sự làm độc rượu là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.Denaturation of alcohol is illegal in most countries.
Sự làm độc rượu có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe.Denaturation of alcohol can have serious health consequences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong sinh hóa, sự biến tính là sự thay đổi cấu trúc gấp của một protein (protein bị mở ra hoặc mất hình dạng) khiến tính chất vật lý và hoạt động sinh học của protein thay đổi. Nguyên nhân thường do nhiệt độ cao, thay đổi pH hoặc tiếp xúc với một số hóa chất.

biochemistry The change of folding structure of a protein and thus of physical properties caused by heating changes in pH or exposure to certain chemicals.

Ví dụ
Sự đổi cấu trúc của protein có thể làm thay đổi chức năng của chúng trong hệ thống sinh học.Denaturation of proteins can alter their functions in biological systems.
Tránh sự đổi cấu trúc bằng cách duy trì nhiệt độ và mức độ pH phù hợp trong các thí nghiệm.Avoid denaturation by maintaining proper temperature and pH levels in experiments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh