denaturation
denaturation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong sinh hóa, sự biến tính là sự thay đổi cấu trúc gấp của một protein (protein bị mở ra hoặc mất hình dạng) khiến tính chất vật lý và hoạt động sinh học của protein thay đổi. Nguyên nhân thường do nhiệt độ cao, thay đổi pH hoặc tiếp xúc với một số hóa chất.
biochemistry The change of folding structure of a protein and thus of physical properties caused by heating changes in pH or exposure to certain chemicals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Denaturation là một quá trình sinh hóa trong đó cấu trúc ba chiều của protein hoặc axit nucleic bị mất do tác động của nhiệt độ, pH hoặc các tác nhân hóa học khác. Quá trình này dẫn đến sự mất hoạt động sinh học của phân tử mà không làm thay đổi chuỗi peptide hoặc chuỗi nucleotit. Trong một số trường hợp, denaturation có thể là hồi phục được, nhưng trong nhiều trường hợp khác, nó dẫn đến sự suy thoái của chức năng sinh học của protein hoặc axit nucleic.