Bản dịch của từ Reapportionment trong tiếng Việt
Reapportionment

Reapportionment(Verb)
Reapportionment(Noun)
Hành động phân phối lại hoặc thay đổi sự phân chia của một cái gì đó, đặc biệt là đại diện chính trị hoặc khu vực bỏ phiếu.
The act of redistributing or changing the apportionment of something especially political representation or voting districts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quá trình phân bổ lại lương thực, ngân sách hoặc tài nguyên được gọi là "reapportionment". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế, đặc biệt là trong việc phân chia ghế trong cơ quan lập pháp dựa trên sự thay đổi dân số. Trong tiếng Anh Mỹ, "reapportionment" ám chỉ đến sự điều chỉnh định kỳ các đơn vị bầu cử, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng thuật ngữ này. Hình thức nói và viết của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "reapportionment" xuất phát từ tiếng Latin "portio", có nghĩa là "phần" hoặc "chia sẻ". Hình thành từ tiền tố "re-" chỉ hành động làm lại, kết hợp với "apportionment", chỉ sự phân chia hay phân phối. Lịch sử từ này liên quan đến sự điều chỉnh các quận bầu cử để phản ánh sự thay đổi dân số, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo sự đại diện công bằng trong hệ thống chính trị hiện đại.
Từ "reapportionment" có tần suất sử dụng hạn chế trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, do tính chất chuyên ngành của nó liên quan đến phân bổ lại ghế trong các cơ quan lập pháp. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị và xã hội, liên quan đến việc điều chỉnh các khu vực bầu cử để đảm bảo đại diện công bằng. Nó cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách công và quy hoạch đô thị.
Họ từ
Quá trình phân bổ lại lương thực, ngân sách hoặc tài nguyên được gọi là "reapportionment". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế, đặc biệt là trong việc phân chia ghế trong cơ quan lập pháp dựa trên sự thay đổi dân số. Trong tiếng Anh Mỹ, "reapportionment" ám chỉ đến sự điều chỉnh định kỳ các đơn vị bầu cử, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng thuật ngữ này. Hình thức nói và viết của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "reapportionment" xuất phát từ tiếng Latin "portio", có nghĩa là "phần" hoặc "chia sẻ". Hình thành từ tiền tố "re-" chỉ hành động làm lại, kết hợp với "apportionment", chỉ sự phân chia hay phân phối. Lịch sử từ này liên quan đến sự điều chỉnh các quận bầu cử để phản ánh sự thay đổi dân số, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo sự đại diện công bằng trong hệ thống chính trị hiện đại.
Từ "reapportionment" có tần suất sử dụng hạn chế trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, do tính chất chuyên ngành của nó liên quan đến phân bổ lại ghế trong các cơ quan lập pháp. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị và xã hội, liên quan đến việc điều chỉnh các khu vực bầu cử để đảm bảo đại diện công bằng. Nó cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách công và quy hoạch đô thị.
