Bản dịch của từ Receive inability trong tiếng Việt

Receive inability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receive inability(Noun)

rɪsˈiːv ˌɪnəbˈɪlɪti
rɪˈsiv ˌɪnəˈbɪɫəti
01

Tình trạng không thể làm gì đó.

The state of being unable to do something

Ví dụ
02

Thiếu năng lực hoặc khả năng đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

The lack of ability or capacity to meet requirements or standards

Ví dụ
03

Một tình trạng mà một người không thể đạt được một chức năng hay hiệu ứng cụ thể.

A condition in which a person cannot achieve a particular function or effect

Ví dụ