Bản dịch của từ Reconstruction trong tiếng Việt
Reconstruction
Noun

Reconstruction (Noun)
rˌiːkənstrˈʌkʃən
ˌrikənˈstrəkʃən
Ví dụ
02
Quá trình xây dựng lại một vật, công trình hoặc khu vực sau khi bị hư hại hay phá hủy
The process of rebuilding something that has been damaged or destroyed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
