Bản dịch của từ Reconstructor trong tiếng Việt

Reconstructor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reconstructor(Noun)

rˌiːkənstrˈʌktɐ
ˈrikənˌstrəktɝ
01

Trong ngôn ngữ học, một chuyên gia khôi phục lại hình thức ban đầu của một từ hoặc ngôn ngữ

In linguistics an expert who restores the original form of a word or language

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc phần mềm được sử dụng để tái tạo hình ảnh hoặc dữ liệu từ thông tin không đầy đủ

A device or software used to reconstruct images or data from incomplete information

Ví dụ
03

Một người hoặc vật tái tạo hoặc xây dựng lại một cái gì đó

A person or thing that reconstructs or rebuilds something

Ví dụ