Bản dịch của từ Recount trong tiếng Việt

Recount

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recount(Verb)

ɹɪkˈaʊnt
ɹˌikˈaʊnt
01

Đếm lại; tính lại số lượng từ đầu để kiểm tra hoặc sửa lỗi.

Count again.

重新计算

Ví dụ
02

Kể lại cho người khác nghe về một sự việc, sự kiện hoặc trải nghiệm; thuật lại chi tiết những gì đã xảy ra.

Tell someone about something; give an account of an event or experience.

叙述某事,叙述事件或经历。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Recount (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Recount

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Recounted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Recounted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Recounts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Recounting

Recount(Noun)

ɹɪkˈaʊnt
ɹˌikˈaʊnt
01

Hành động kiểm đếm lại một số thứ, thường là việc kiểm lại phiếu bầu trong một cuộc bầu cử để chắc chắn kết quả.

An act of counting something again, especially votes in an election.

重新计票

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc trường hợp kể lại một sự kiện hay trải nghiệm — tức là việc tường thuật, kể chi tiết về những gì đã xảy ra.

An act or instance of giving an account of an event or experience.

叙述事件或经历的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Recount (Noun)

SingularPlural

Recount

Recounts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ