Bản dịch của từ Recount trong tiếng Việt
Recount

Recount (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động kiểm đếm lại một số thứ, thường là việc kiểm lại phiếu bầu trong một cuộc bầu cử để chắc chắn kết quả.
An act of counting something again, especially votes in an election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Recount (Verb)
Đếm lại; tính lại số lượng từ đầu để kiểm tra hoặc sửa lỗi.
Count again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recount" trong tiếng Anh có nghĩa là kể lại hoặc thuật lại một câu chuyện, sự kiện, hoặc thông tin. Trong ngữ cảnh bầu cử, "recount" đề cập đến việc kiểm tra lại các lá phiếu để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Trong tiếng Anh British, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh American, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Phát âm giữa hai phiên bản cũng tương đồng, mặc dù có thể có sự điều chỉnh nhỏ ở âm sắc và ngữ điệu.
Họ từ
Từ "recount" trong tiếng Anh có nghĩa là kể lại hoặc thuật lại một câu chuyện, sự kiện, hoặc thông tin. Trong ngữ cảnh bầu cử, "recount" đề cập đến việc kiểm tra lại các lá phiếu để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Trong tiếng Anh British, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh American, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Phát âm giữa hai phiên bản cũng tương đồng, mặc dù có thể có sự điều chỉnh nhỏ ở âm sắc và ngữ điệu.
