Bản dịch của từ Recruitment challenges trong tiếng Việt
Recruitment challenges
Noun [U/C]

Recruitment challenges(Noun)
rɪkrˈuːtmənt tʃˈæləndʒɪz
rɪˈkrutmənt ˈtʃæɫɪndʒɪz
01
Những khó khăn gặp phải trong quá trình thu hút, lựa chọn và bổ nhiệm những ứng viên phù hợp cho các vị trí công việc
The difficulties encountered in attracting, selecting, and appointing suitable candidates for job positions.
在招聘过程中,筛选和任命合适人选时遇到的各种困难
Ví dụ
02
Hành động tuyển quân, đặc biệt trong bối cảnh quân đội hoặc tổ chức quân sự
Recruiting new members, especially within a military context or organization.
在军事或组织背景下,招募新成员的行动尤为关键。
Ví dụ
