Bản dịch của từ Reduction guideline trong tiếng Việt

Reduction guideline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reduction guideline(Phrase)

rɪdˈʌkʃən ɡˈaɪdlaɪn
rɪˈdəkʃən ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01

Một bộ các khuyến nghị hoặc nguyên tắc hướng dẫn cách giảm thiểu tiêu thụ tài nguyên hoặc lượng chất thải thông thường.

A set of recommendations or principles providing guidance on how to minimize something, usually resource consumption or waste.

一套指导原则或建议,旨在指引如何减少资源使用或浪费

Ví dụ
02

Hướng dẫn nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực trong một bối cảnh nhất định, thường liên quan đến tiêu chuẩn về môi trường hoặc sức khỏe

This guide aims to help minimize negative impacts within a specific context, usually related to environmental or health standards.

这是指导方针,旨在帮助减少特定环境中产生的负面影响,通常涉及环境或健康标准方面的要求。

Ví dụ
03

Các hướng dẫn giúp tổ chức hoặc cá nhân giảm chi phí hoặc lượng khí thải

Guidance for organizations or individuals to reduce costs or emissions.

帮助组织或个人降低成本或排放的指导方针

Ví dụ