Bản dịch của từ Reduction guideline trong tiếng Việt
Reduction guideline
Phrase

Reduction guideline(Phrase)
rɪdˈʌkʃən ɡˈaɪdlaɪn
rɪˈdəkʃən ˈɡwɪdəˌɫaɪn
Ví dụ
02
Hướng dẫn nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực trong một bối cảnh nhất định, thường liên quan đến tiêu chuẩn về môi trường hoặc sức khỏe
This guide aims to help minimize negative impacts within a specific context, usually related to environmental or health standards.
这是指导方针,旨在帮助减少特定环境中产生的负面影响,通常涉及环境或健康标准方面的要求。
Ví dụ
03
Các hướng dẫn giúp tổ chức hoặc cá nhân giảm chi phí hoặc lượng khí thải
Guidance for organizations or individuals to reduce costs or emissions.
帮助组织或个人降低成本或排放的指导方针
Ví dụ
