Bản dịch của từ Refined gems trong tiếng Việt
Refined gems
Noun [U/C]

Refined gems(Noun)
rɪfˈaɪnd ɡˈɛmz
rɪˈfaɪnd ˈɡɛmz
Ví dụ
02
Một viên đá quý đã được cắt và đánh bóng để làm đồ trang sức hoặc vật trang trí
A gemstone has been cut and polished for use in jewelry or decoration.
一颗宝石经过切割和抛光后,用于饰品或装饰品中。
Ví dụ
03
Một người hoặc vật mang vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc vượt trội
A person or object that exudes exceptional beauty or excellence.
某人或某物具有卓越的美丽或杰出表现。
Ví dụ
