Bản dịch của từ Refined gems trong tiếng Việt

Refined gems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refined gems(Noun)

rɪfˈaɪnd ɡˈɛmz
rɪˈfaɪnd ˈɡɛmz
01

Một loại khoáng sản hoặc chất liệu khác có giá trị nhờ độ hiếm và vẻ đẹp của nó

A specific type of mineral or material is valued for its rarity and beauty.

一种因稀有和美丽而备受珍视的矿产品或材料。

Ví dụ
02

Một viên đá quý đã được cắt và đánh bóng để làm đồ trang sức hoặc vật trang trí

A gemstone has been cut and polished for use in jewelry or decoration.

一颗宝石经过切割和抛光后,用于饰品或装饰品中。

Ví dụ
03

Một người hoặc vật mang vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc vượt trội

A person or object that exudes exceptional beauty or excellence.

某人或某物具有卓越的美丽或杰出表现。

Ví dụ