reflectivity
reflectivity (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc đặc tính phản chiếu; khả năng hoặc mức độ một bề mặt phản lại ánh sáng, hình ảnh hoặc âm thanh. Nói cách khác, mức độ mà vật thể có thể phản xạ.
Tình trạng hoặc đặc tính phản chiếu; khả năng hoặc mức độ một bề mặt phản lại ánh sáng, hình ảnh hoặc âm thanh. Nói cách khác, mức độ mà vật thể có thể phản xạ.
the state or quality of being reflective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reflectivity (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính phản xạ (reflectivity) là khả năng của một bề mặt hay vật thể để phản chiếu ánh sáng hoặc bức xạ. Khái niệm này thường được sử dụng trong vật lý, quang học và các lĩnh vực khoa học khác để đo lường lượng ánh sáng mà một bề mặt có thể phản xạ so với tổng lượng ánh sáng chiếu vào. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực cụ thể như kiến trúc hoặc vật liệu học.