Anh - Việt

Bản dịch của từ Reflectivity trong tiếng Việt

reflectivity

NounNoun Uncountable

reflectivity (Noun)

/rɪˌflɛkˈtɪ.vɪ.ti/
/rɪˌflɛkˈtɪ.vɪ.ti/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc đặc tính phản chiếu; khả năng hoặc mức độ một bề mặt phản lại ánh sáng, hình ảnh hoặc âm thanh. Nói cách khác, mức độ mà vật thể có thể phản xạ.

Tình trạng hoặc đặc tính phản chiếu; khả năng hoặc mức độ một bề mặt phản lại ánh sáng, hình ảnh hoặc âm thanh. Nói cách khác, mức độ mà vật thể có thể phản xạ.

the state or quality of being reflective.

Ví dụ
Sự phản chiếu của cô ấy giúp cô ấy hiểu được tác động của hành động của mình.Her reflectivity helped her understand the impact of her actions.
Sự phản chiếu của cộng đồng được thể hiện rõ trong sự hỗ trợ cho nhau.The reflectivity of the community was evident in their support for each other.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

reflectivity (Noun Uncountable)

/rɪˌflɛkˈtɪ.vɪ.ti/
/rɪˌflɛkˈtɪ.vɪ.ti/
AI

Nghĩa 01 · Độ phản xạ ánh sáng của một bề mặt — mức độ mà bề mặt phản lại ánh sáng chiếu vào nó.

Độ phản xạ ánh sáng của một bề mặt — mức độ mà bề mặt phản lại ánh sáng chiếu vào nó.

the measure of the amount of light that is reflected by a surface.

Ví dụ
Độ phản xạ của các tòa nhà kính làm cho thành phố trở nên sáng hơn.The reflectivity of the glass buildings made the city look brighter.
Độ phản xạ của mặt nước ảnh hưởng đến màu sắc hoàng hôn.The reflectivity of the water surface affected the sunset's colors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh