Anh - Việt

Bản dịch của từ Reflects trong tiếng Việt

reflects

Verb

reflects (Verb)

/rɪflˈɛkts/
/rɪˈfɫɛkts/
AI

Nghĩa 01 · Để phản xạ lại ánh sáng nhiệt hoặc âm thanh từ bề mặt

Để phản xạ lại ánh sáng nhiệt hoặc âm thanh từ bề mặt

To throw back heat light or sound from a surface

Ví dụ
Bức tường trắng phản chiếu ánh nắng, giúp nơi tạm trú đông đúc ở Mumbai mát hơn.The white wall reflects sunlight, keeping Mumbai's crowded shelter cooler.
Hội trường cộng đồng không dội lại âm thanh trong cuộc tranh luận thanh niên ở Nairobi.The community hall reflects no sound during Nairobi's youth debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Suy nghĩ sâu sắc hoặc cẩn thận về điều gì đó

Suy nghĩ sâu sắc hoặc cẩn thận về điều gì đó

To think deeply or carefully about something

Ví dụ
Trước phần thi nói tiếng Anh, Maria suy ngẫm về bất bình đẳng xã hội và các giải pháp khả thi.Before IELTS speaking, Maria reflects on social inequality and possible solutions.
Linh không bao giờ suy ngẫm về bất bình đẳng xã hội trước các buổi thảo luận tiếng Anh.Linh never reflects on social inequality before IELTS discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để hiển thị hoặc diễn đạt một hình ảnh giống hoặc cảm giác

Để hiển thị hoặc diễn đạt một hình ảnh giống hoặc cảm giác

To show or express an image likeness or feeling

Ví dụ
Khảo sát của Maria phản ánh những lo lắng của cử tri trẻ về mạng xã hội năm 2024.Maria's survey reflects young voters' concerns about social media in 2024.
Báo cáo năm 2023 không thể hiện sự quan tâm đến bình đẳng xã hội ở các gia đình nông thôn.The 2023 report reflects no concern about social equality among rural families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh