Anh - Việt
reflects
Verb
reflects (Verb)
/rɪflˈɛkts/
/rɪˈfɫɛkts/
AI
Ví dụ
Bức tường trắng phản chiếu ánh nắng, giúp nơi tạm trú đông đúc ở Mumbai mát hơn.The white wall reflects sunlight, keeping Mumbai's crowded shelter cooler.
Hội trường cộng đồng không dội lại âm thanh trong cuộc tranh luận thanh niên ở Nairobi.The community hall reflects no sound during Nairobi's youth debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trước phần thi nói tiếng Anh, Maria suy ngẫm về bất bình đẳng xã hội và các giải pháp khả thi.Before IELTS speaking, Maria reflects on social inequality and possible solutions.
Linh không bao giờ suy ngẫm về bất bình đẳng xã hội trước các buổi thảo luận tiếng Anh.Linh never reflects on social inequality before IELTS discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khảo sát của Maria phản ánh những lo lắng của cử tri trẻ về mạng xã hội năm 2024.Maria's survey reflects young voters' concerns about social media in 2024.
Báo cáo năm 2023 không thể hiện sự quan tâm đến bình đẳng xã hội ở các gia đình nông thôn.The 2023 report reflects no concern about social equality among rural families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa