Bản dịch của từ Reformatory trong tiếng Việt

Reformatory

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reformatory(Noun)

ɹɪfˈɔɹmətɔɹi
ɹɪfˈɑɹmətoʊɹi
01

Cơ sở giáo dục và cải tạo dành cho trẻ vị thành niên phạm tội, nơi họ được dạy nghề, giáo dục và hướng dẫn để sửa sai và tái hòa nhập xã hội.

An institution for the rehabilitation of juvenile delinquents or criminals

少年犯改造所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trường hoặc cơ sở giáo dục chuyên nhận học sinh/nguồn trẻ có hành vi lệch chuẩn, mục tiêu là uốn nắn, cải tạo và dạy kỹ năng để họ thay đổi hành vi và hòa nhập xã hội.

A school for the correction of behavior

矫正学校

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cơ sở hoặc trại giáo dưỡng nơi những người trẻ phạm pháp (thường là vị thành niên) được giữ và giáo dục, rèn luyện để sửa sai và phục hồi hành vi.

A place where reform is administered particularly for young offenders

少年犯改造所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reformatory(Adjective)

ɹɪfˈɔɹmətɔɹi
ɹɪfˈɑɹmətoʊɹi
01

Được thiết kế để cải tạo hoặc sửa đổi hành vi, giúp người có hành vi sai trái thay đổi và trở nên tốt hơn.

Designed to reform or improve behavior

旨在改善行为的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) Liên quan đến việc cải tạo, cải thiện hoặc sửa đổi để tốt hơn; mang ý nghĩa cải cách, nhằm thay đổi thành tích tốt hơn (thường dùng cho con người, hệ thống hoặc phương pháp).

Relating to reform or improvement

改进的;改革的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(tính từ) Thuộc về trường cải huấn hoặc liên quan đến trường cải huấn — tức là những cơ sở giáo dục, quản thúc dành cho thanh thiếu niên phạm pháp nhằm giáo dục và sửa chữa hành vi.

Of or pertaining to a reform school

改造学校的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ