Bản dịch của từ Refuse resolution trong tiếng Việt

Refuse resolution

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refuse resolution(Noun)

rɪfjˈuːz rˌɛzəlˈuːʃən
rɪfˈjuz ˌrɛzəˈɫuʃən
01

Quyết định dứt khoát

The process of making a firm decision

Ví dụ
02

Hành động giải quyết một vấn đề hoặc tranh chấp

The action of solving a problem or dispute

Ví dụ
03

Một quyết định dứt khoát để làm hoặc không làm điều gì đó

A firm decision to do or not to do something

Ví dụ

Refuse resolution(Verb)

rɪfjˈuːz rˌɛzəlˈuːʃən
rɪfˈjuz ˌrɛzəˈɫuʃən
01

Quá trình đưa ra quyết định vững chắc

To express unwillingness

Ví dụ
02

Hành động giải quyết một vấn đề hoặc tranh chấp

To reject something

Ví dụ
03

Một quyết định chắc chắn để làm hoặc không làm điều gì đó

Indicate or show that one is not willing to do something

Ví dụ