Bản dịch của từ Regular announcements trong tiếng Việt

Regular announcements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular announcements(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ ɐnˈaʊnsmənts
ˈrɛɡjəɫɝ əˈnaʊnsmənts
01

Một tuyên bố công khai hoặc chính thức liên quan đến một vấn đề cụ thể.

A public or formal statement regarding a specific matter

Ví dụ
02

Hành động thông báo một điều gì đó là một tuyên bố chính thức.

The act of announcing something a formal declaration

Ví dụ
03

Thông tin được cung cấp để thông báo cho khán giả về các sự kiện hoặc sự thay đổi.

Information provided to inform the audience about events or changes

Ví dụ