Bản dịch của từ Regular tax return trong tiếng Việt

Regular tax return

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular tax return(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ tˈæks rɪtˈɜːn
ˈrɛɡjəɫɝ ˈtæks ˈrɛtɝn
01

Quy trình khai báo các khoản phụ cấp thu nhập và các thông tin cần thiết khác theo yêu cầu của pháp luật thuế để phục vụ mục đích nộp thuế thường xuyên.

The process of regularly declaring income and other necessary information for tax purposes, as required by tax law.

按照税法规定,定期申报收入免税额及其他必要的信息,以符合法律要求。

Ví dụ
02

Đây là mẫu đơn chuẩn mà người nộp thuế sử dụng để tính toán và báo cáo thu nhập chịu thuế của họ với chính phủ.

A standard form used by taxpayers to calculate and report their taxable income to the government.

纳税人用来计算和申报应纳税所得额,向政府提交的标准表格

Ví dụ
03

Tờ khai thuế được nộp đều đặn hàng năm để báo cáo thu nhập và các thông tin liên quan đến thuế cho cơ quan thuế.

A tax declaration is filed regularly, usually annually, to report income and related tax information to the tax authorities.

纳税申报表是一份定期提交的文件,通常是每年一次,用于向税务机关报告收入及相关税务信息。

Ví dụ