Bản dịch của từ Regular tax return trong tiếng Việt
Regular tax return
Phrase

Regular tax return(Phrase)
rˈɛɡjʊlɐ tˈæks rɪtˈɜːn
ˈrɛɡjəɫɝ ˈtæks ˈrɛtɝn
01
Việc khai báo các khoản giảm trừ thu nhập và các thông tin cần thiết khác cho mục đích thuế một cách thường xuyên theo quy định của luật thuế mới là yếu tố quan trọng để đảm bảo quyền lợi cho người nộp thuế.
The process of regularly declaring income and other necessary information for tax purposes in accordance with tax laws.
按税法规定,定期申报收入津贴及其他纳税所需的相关资料的过程
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bản khai thuế thường xuyên nộp hàng năm để báo cáo về thu nhập và các thông tin liên quan đến thuế cho cơ quan thuế.
A tax declaration is filed regularly, usually annually, to report income and related tax information to the tax authorities.
这是定期提交的税务申报表,通常每年一次,用于向税务机关报告收入和相关税务信息。
Ví dụ
