Bản dịch của từ Regulated fatty acids trong tiếng Việt
Regulated fatty acids

Regulated fatty acids(Noun)
Các axit béo thiết yếu quan trọng để duy trì sức khỏe và được điều chỉnh theo các hướng dẫn ăn uống.
Essential fatty acids are vital for maintaining health and are regulated by dietary guidelines.
对维持健康至关重要的必需脂肪酸,以及饮食指南对其的调控
Các axit béo đã trải qua các quy định cụ thể về sản xuất hoặc tiêu thụ của chúng
Specific management measures have been applied to fatty acids regarding their production or consumption.
受到特定监管措施限制的脂肪酸,涉及其生产或消费的管理规定
Bất kỳ loại axit cacboxy nào trong nhóm này đều gồm các chuỗi cacbon dài và được kiểm soát chặt chẽ trong việc sử dụng cho các quá trình sinh học.
Any type of carboxylic acid belonging to the group of long-chain acids used in biological processes.
任何属于长碳链酸类的羧酸,都是在生物过程中被规定使用的酸类。
