Bản dịch của từ Rehearsal performance trong tiếng Việt

Rehearsal performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rehearsal performance(Noun)

rɪhˈɜːsəl pəfˈɔːməns
rɪˈhɝsəɫ pɝˈfɔrməns
01

Một buổi diễn tập hoặc buổi biểu diễn thử của một vở kịch hoặc một tác phẩm âm nhạc.

A practice or trial performance of a play or piece of music

Ví dụ
02

Hành động luyện tập hoặc chuẩn bị cho một buổi trình diễn công khai.

The act of rehearsing or practicing in preparation for a public presentation

Ví dụ
03

Một sự kiện mà các diễn viên, vũ công hoặc nhạc công chuẩn bị cho một buổi biểu diễn thực sự.

An event in which actors dancers or musicians prepare for an actual performance

Ví dụ