Bản dịch của từ Reinforced tube trong tiếng Việt

Reinforced tube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinforced tube(Noun)

rˌiːɪnfˈɔːst tjˈuːb
ˈraɪnˌfɔrst ˈtub
01

Một ống đã được gia cố hoặc làm bền, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.

A tube that has been strengthened or made more durable often used in construction or manufacturing

Ví dụ
02

Một ống rỗng làm bằng vật liệu gia cố để bảo vệ cáp hoặc ống dẫn.

A hollow cylinder made of reinforced materials for protecting cables or pipes

Ví dụ
03

Một cấu trúc hoặc容器 được gia cường để chống lại áp lực hoặc căng thẳng

A structure or container that includes reinforcement to withstand pressure or stress

Ví dụ