Bản dịch của từ Rein trong tiếng Việt

Rein

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rein(Verb)

ɹˈein
ɹˈein
01

Dừng, điều khiển hoặc hướng dẫn con ngựa bằng cách kéo dây cương; nói chung là kìm chế, giữ lại (theo nghĩa gốc là dùng dây cương để kiểm soát ngựa).

Check or guide (a horse) by pulling on its reins.

拉住马的缰绳以控制方向或速度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rein(Noun)

ɹˈein
ɹˈein
01

Dây cương là một dải da hoặc vải dài và hẹp, gắn ở một đầu vào bộ cương ngựa, thường dùng thành đôi để điều khiển hoặc dừng ngựa khi cưỡi hoặc kéo xe.

A long, narrow strap attached at one end to a horse's bit, typically used in pairs to guide or check a horse in riding or driving.

马缰绳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ