Bản dịch của từ Reject to display trong tiếng Việt

Reject to display

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reject to display(Verb)

rɪdʒˈɛkt tˈuː dˈɪspleɪ
rɪˈdʒɛkt ˈtoʊ ˈdɪsˌpɫeɪ
01

Bác bỏ hoặc không xem xét một đề xuất nào đó

To dismiss or refuse to consider a proposal etc

Ví dụ
02

Từ chối một người làm bạn xã hội hoặc để liên lạc

To reject a person as a social partner or contact

Ví dụ
03

Từ chối chấp nhận, khuất phục, tin tưởng hoặc sử dụng

To refuse to accept submit to believe or make use of

Ví dụ