Bản dịch của từ Relaxed trong tiếng Việt

Relaxed

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxed(Adjective)

rɪˈlækst
rɪˈlækst
01

(thuộc) sinh lý học: mô tả cơ bắp ở trạng thái mềm, không co thắt hay căng; cơ thư giãn, không bị căng cơ.

Physiology Of a muscle soft not tensed.

肌肉松弛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(cách dùng cũ, trong sinh lý học) mô tả tình trạng mềm yếu, bị thả lỏng hoặc giảm sức căng — tức là trở nên yếu, mềm, không còn săn chắc.

Obsolete physiology Made slack or feeble weak soft.

放松的,松弛的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bớt nghiêm ngặt; nới lỏng quy tắc hoặc yêu cầu, ít khắt khe hơn trước.

Made more lenient less strict lax.

变得宽松,放松

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Relaxed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Relaxed

Thư giãn

More relaxed

Thư giãn hơn

Most relaxed

Thư giãn nhất

Relaxed(Verb)

ɹilˈækst
ɹɪlˈækst
01

“Relaxed” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “relax” — nghĩa là đã làm ai đó hoặc bản thân bớt căng thẳng, thả lỏng, nghỉ ngơi hoặc giảm bớt áp lực.

Simple past and past participle of relax.

放松的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Relaxed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Relax

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Relaxed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Relaxed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Relaxes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Relaxing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ