Bản dịch của từ Relaxed trong tiếng Việt
Relaxed

Relaxed(Adjective)
(sinh lý học) Cơ: mềm, không căng.
Physiology Of a muscle soft not tensed.
Dạng tính từ của Relaxed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Relaxed Thư giãn | More relaxed Thư giãn hơn | Most relaxed Thư giãn nhất |
Relaxed(Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thư giãn.
Simple past and past participle of relax.
Dạng động từ của Relaxed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Relax |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Relaxed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Relaxed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Relaxes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Relaxing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "relaxed" là tính từ chỉ trạng thái tâm lý hoặc thể chất không căng thẳng, thoải mái và bình tĩnh. Trong tiếng Anh, "relaxed" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "relaxed" có thể liên quan đến sự tự do hoặc không nghiêm khắc trong quy định, chính sách hoặc lệnh. Từ này thường chỉ trạng thái mong muốn trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân.
Từ "relaxed" có nguồn gốc từ tiếng Latin "relaxare", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "laxare" nghĩa là "thả lỏng". Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, khái niệm này ban đầu đề cập đến việc làm mềm hoặc giảm áp lực. Ngày nay, "relaxed" thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc thể chất thoải mái, không bị căng thẳng, phản ánh sự phát triển của từ này từ ngữ nghĩa nguyên thủy đến ý nghĩa hiện đại.
Từ "relaxed" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong Reading và Speaking, khi thí sinh phải mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác thoải mái, không căng thẳng, ví dụ như khi tham gia các hoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi. "Relaxed" cũng thường xuất hiện trong các văn bản mô tả không gian như khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng.
Họ từ
Từ "relaxed" là tính từ chỉ trạng thái tâm lý hoặc thể chất không căng thẳng, thoải mái và bình tĩnh. Trong tiếng Anh, "relaxed" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "relaxed" có thể liên quan đến sự tự do hoặc không nghiêm khắc trong quy định, chính sách hoặc lệnh. Từ này thường chỉ trạng thái mong muốn trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân.
Từ "relaxed" có nguồn gốc từ tiếng Latin "relaxare", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "laxare" nghĩa là "thả lỏng". Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, khái niệm này ban đầu đề cập đến việc làm mềm hoặc giảm áp lực. Ngày nay, "relaxed" thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc thể chất thoải mái, không bị căng thẳng, phản ánh sự phát triển của từ này từ ngữ nghĩa nguyên thủy đến ý nghĩa hiện đại.
Từ "relaxed" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong Reading và Speaking, khi thí sinh phải mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác thoải mái, không căng thẳng, ví dụ như khi tham gia các hoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi. "Relaxed" cũng thường xuất hiện trong các văn bản mô tả không gian như khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng.
