Bản dịch của từ Release voucher trong tiếng Việt
Release voucher
Phrase

Release voucher(Phrase)
rɪlˈiːz vˈaʊtʃɐ
rɪˈɫis ˈvaʊtʃɝ
01
Một vé hoặc phiếu có thể đổi lấy một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
A ticket or coupon that can be exchanged for a particular product or service
Ví dụ
02
Một chứng chỉ có thể được sử dụng để yêu cầu giảm giá hoặc nhận quà.
A certificate that can be used to claim a discount or a gift
Ví dụ
