Bản dịch của từ Coupon trong tiếng Việt

Coupon

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coupon (Noun)

kjˈupɔn
kˈupɑn
01

Khuôn mặt của một người.

A persons face.

Ví dụ

Her bright smile lit up the room.

Nụ cười sáng của cô ấy làm sáng phòng.

He had a friendly face that made everyone feel welcome.

Anh ta có một khuôn mặt thân thiện khiến ai cũng cảm thấy chào đón.

Does a warm expression help in building rapport with others?

Một biểu cảm ấm áp có giúp xây dựng mối quan hệ với người khác không?

02

Một mẫu đơn trên báo hoặc tạp chí có thể được gửi dưới dạng đơn đăng ký mua hàng hoặc thông tin.

A form in a newspaper or magazine which may be sent as an application for a purchase or information.

Ví dụ

I always clip coupons to save money on groceries.

Tôi luôn cắt các phiếu giảm giá để tiết kiệm tiền mua hàng tạp hóa.

She forgot to use the coupon for a discount at the store.

Cô ấy quên sử dụng phiếu giảm giá để được giảm giá tại cửa hàng.

Did you find any good coupons in the latest magazine?

Bạn có tìm thấy bất kỳ phiếu giảm giá tốt nào trong tạp chí mới nhất không?

I received a coupon for a free coffee at Starbucks.

Tôi nhận được một phiếu giảm giá để có cà phê miễn phí tại Starbucks.

She didn't use the coupon before it expired.

Cô ấy không sử dụng phiếu giảm giá trước khi nó hết hạn.

03

Một phiếu giảm giá cho phép người sở hữu được giảm giá cho một sản phẩm cụ thể.

A voucher entitling the holder to a discount off a particular product.

Ví dụ

I used a coupon to get 50% off my favorite coffee.

Tôi đã sử dụng một phiếu giảm giá để được giảm 50% cho cà phê yêu thích của tôi.

She couldn't find any coupons for the new restaurant in town.

Cô ấy không thể tìm thấy bất kỳ phiếu giảm giá nào cho nhà hàng mới ở thị trấn.

Did you remember to bring the coupon for the free dessert?

Bạn có nhớ mang theo phiếu giảm giá cho món tráng miệng miễn phí không?

Dạng danh từ của Coupon (Noun)

SingularPlural

Coupon

Coupons

Kết hợp từ của Coupon (Noun)

CollocationVí dụ

Valid coupon

Mã giảm giá hợp lệ

I have a valid coupon for a free meal at the social event.

Tôi có một phiếu giảm giá hợp lệ cho bữa ăn miễn phí tại sự kiện xã hội.

Free coupon

Phiếu giảm giá miễn phí

I received a free coupon for a coffee at the new cafe.

Tôi nhận được một phiếu giảm giá miễn phí cho một ly cà phê tại quán cafe mới.

Clothing coupon

Phiếu giảm giá quần áo

She used a clothing coupon to buy a new dress.

Cô ấy đã sử dụng phiếu giảm giá quần áo để mua chiếc váy mới.

Entry coupon

Phiếu giảm giá

Did you receive the entry coupon for the social event?

Bạn đã nhận được phiếu nhập cửa cho sự kiện xã hội chưa?

Money-off coupon

Phiếu giảm giá

I received a money-off coupon for my ielts writing course.

Tôi nhận được một phiếu giảm giá cho khóa học viết ielts của mình.

Coupon (Verb)

kjˈupɔn
kˈupɑn
01

(của một doanh nghiệp) phát hành hoặc phân phối phiếu giảm giá hoặc phiếu giảm giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.

Of a business issue or distribute coupons or vouchers offering discounts on particular goods or services.

Ví dụ

Supermarket chains often coupon to attract more customers during holidays.

Các chuỗi siêu thị thường phát phiếu giảm giá để thu hút thêm khách hàng vào dịp lễ.

Small businesses should not coupon excessively as it may lead to losses.

Các doanh nghiệp nhỏ không nên phát phiếu giảm giá quá mức vì có thể dẫn đến lỗ.

Do you think it's effective for online shops to coupon regularly?

Bạn có nghĩ rằng việc các cửa hàng trực tuyến phát phiếu giảm giá thường xuyên có hiệu quả không?

Supermarket chains often coupon to attract more customers.

Các chuỗi siêu thị thường phát phiếu giảm giá để thu hút khách hàng.

Small local businesses should not coupon excessively to avoid losses.

Các doanh nghiệp địa phương nhỏ không nên phát phiếu giảm giá quá mức để tránh lỗ.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Coupon cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Coupon

Không có idiom phù hợp