Bản dịch của từ Coupon trong tiếng Việt
Coupon

Coupon (Noun)
Khuôn mặt của một người.
A persons face.
Her bright smile lit up the room.
Nụ cười sáng của cô ấy làm sáng phòng.
He had a friendly face that made everyone feel welcome.
Anh ta có một khuôn mặt thân thiện khiến ai cũng cảm thấy chào đón.
Does a warm expression help in building rapport with others?
Một biểu cảm ấm áp có giúp xây dựng mối quan hệ với người khác không?
Một mẫu đơn trên báo hoặc tạp chí có thể được gửi dưới dạng đơn đăng ký mua hàng hoặc thông tin.
A form in a newspaper or magazine which may be sent as an application for a purchase or information.
I always clip coupons to save money on groceries.
Tôi luôn cắt các phiếu giảm giá để tiết kiệm tiền mua hàng tạp hóa.
She forgot to use the coupon for a discount at the store.
Cô ấy quên sử dụng phiếu giảm giá để được giảm giá tại cửa hàng.
Did you find any good coupons in the latest magazine?
Bạn có tìm thấy bất kỳ phiếu giảm giá tốt nào trong tạp chí mới nhất không?
I received a coupon for a free coffee at Starbucks.
Tôi nhận được một phiếu giảm giá để có cà phê miễn phí tại Starbucks.
She didn't use the coupon before it expired.
Cô ấy không sử dụng phiếu giảm giá trước khi nó hết hạn.
I used a coupon to get 50% off my favorite coffee.
Tôi đã sử dụng một phiếu giảm giá để được giảm 50% cho cà phê yêu thích của tôi.
She couldn't find any coupons for the new restaurant in town.
Cô ấy không thể tìm thấy bất kỳ phiếu giảm giá nào cho nhà hàng mới ở thị trấn.
Did you remember to bring the coupon for the free dessert?
Bạn có nhớ mang theo phiếu giảm giá cho món tráng miệng miễn phí không?
Dạng danh từ của Coupon (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Coupon | Coupons |
Kết hợp từ của Coupon (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Valid coupon Mã giảm giá hợp lệ | I have a valid coupon for a free meal at the social event. Tôi có một phiếu giảm giá hợp lệ cho bữa ăn miễn phí tại sự kiện xã hội. |
Free coupon Phiếu giảm giá miễn phí | I received a free coupon for a coffee at the new cafe. Tôi nhận được một phiếu giảm giá miễn phí cho một ly cà phê tại quán cafe mới. |
Clothing coupon Phiếu giảm giá quần áo | She used a clothing coupon to buy a new dress. Cô ấy đã sử dụng phiếu giảm giá quần áo để mua chiếc váy mới. |
Entry coupon Phiếu giảm giá | Did you receive the entry coupon for the social event? Bạn đã nhận được phiếu nhập cửa cho sự kiện xã hội chưa? |
Money-off coupon Phiếu giảm giá | I received a money-off coupon for my ielts writing course. Tôi nhận được một phiếu giảm giá cho khóa học viết ielts của mình. |
Coupon (Verb)
(của một doanh nghiệp) phát hành hoặc phân phối phiếu giảm giá hoặc phiếu giảm giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.
Of a business issue or distribute coupons or vouchers offering discounts on particular goods or services.
Supermarket chains often coupon to attract more customers during holidays.
Các chuỗi siêu thị thường phát phiếu giảm giá để thu hút thêm khách hàng vào dịp lễ.
Small businesses should not coupon excessively as it may lead to losses.
Các doanh nghiệp nhỏ không nên phát phiếu giảm giá quá mức vì có thể dẫn đến lỗ.
Do you think it's effective for online shops to coupon regularly?
Bạn có nghĩ rằng việc các cửa hàng trực tuyến phát phiếu giảm giá thường xuyên có hiệu quả không?
Supermarket chains often coupon to attract more customers.
Các chuỗi siêu thị thường phát phiếu giảm giá để thu hút khách hàng.
Small local businesses should not coupon excessively to avoid losses.
Các doanh nghiệp địa phương nhỏ không nên phát phiếu giảm giá quá mức để tránh lỗ.
Họ từ
"Coupon" là một từ tiếng Anh chỉ một loại phiếu giảm giá hoặc ưu đãi mà người tiêu dùng có thể sử dụng để giảm giá khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "coupon" đôi khi phát âm gần giống như /ˈkuː.pɒn/, trong khi tiếng Anh Anh thường phát âm như /ˈkuː.pən/. Phiếu giảm giá thường được phát hành bởi nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ để khuyến khích mua sắm và gia tăng doanh thu.
Từ "coupon" có nguồn gốc từ tiếng Latin "coupō", có nghĩa là "cắt" hoặc "tách rời". Từ này đã được phát triển qua tiếng Pháp "coupons", chỉ các phần đã được cắt ra từ một tờ giấy hoặc tài liệu để sử dụng sau này. Ban đầu, coupon thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và cổ phiếu, nhưng hiện nay chúng đã trở thành một công cụ phổ biến trong marketing và khuyến mãi, cho phép người tiêu dùng nhận giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt.
Từ "coupon" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về mua sắm và giảm giá. Trong ngữ cảnh khác, "coupon" thường được sử dụng trong thương mại điện tử và quảng cáo, nơi nó thể hiện các ưu đãi giá có thể áp dụng cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Sự phổ biến của từ này gia tăng trong bối cảnh tiêu dùng hiện đại, khi người tiêu dùng tìm kiếm cách tiết kiệm chi phí.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp