Bản dịch của từ Coupon trong tiếng Việt

Coupon

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coupon(Noun)

kjˈupɔn
kˈupɑn
01

Từ được đưa là “coupon” nhưng nghĩa tiếng Anh bạn cung cấp là “A person's face” (khuôn mặt của một người). Dưới đây là giải thích tiếng Việt tương ứng với nghĩa “A person's face”.

A persons face.

人的面孔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mẫu (một mẩu giấy hoặc phần trong báo/tạp chí) có thể cắt ra và gửi đi để đặt mua hàng, yêu cầu thông tin hoặc nhận ưu đãi.

A form in a newspaper or magazine which may be sent as an application for a purchase or information.

报纸或杂志中可剪下的购买申请或优惠信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phiếu hoặc voucher cho phép người sở hữu được giảm giá khi mua một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

A voucher entitling the holder to a discount off a particular product.

折扣券

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Coupon (Noun)

SingularPlural

Coupon

Coupons

Coupon(Verb)

kjˈupɔn
kˈupɑn
01

(động từ) Phát hành hoặc phân phát phiếu giảm giá/phiếu ưu đãi cho khách hàng, để họ được giảm giá khi mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ cụ thể.

Of a business issue or distribute coupons or vouchers offering discounts on particular goods or services.

发放折扣券以吸引顾客。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ