Bản dịch của từ Coupon trong tiếng Việt
Coupon

Coupon(Noun)
Mẫu (một mẩu giấy hoặc phần trong báo/tạp chí) có thể cắt ra và gửi đi để đặt mua hàng, yêu cầu thông tin hoặc nhận ưu đãi.
A form in a newspaper or magazine which may be sent as an application for a purchase or information.
Từ được đưa là “coupon” nhưng nghĩa tiếng Anh bạn cung cấp là “A person's face” (khuôn mặt của một người). Dưới đây là giải thích tiếng Việt tương ứng với nghĩa “A person's face”.
A persons face.
Dạng danh từ của Coupon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Coupon | Coupons |
Coupon(Verb)
(động từ) Phát hành hoặc phân phát phiếu giảm giá/phiếu ưu đãi cho khách hàng, để họ được giảm giá khi mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ cụ thể.
Of a business issue or distribute coupons or vouchers offering discounts on particular goods or services.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Coupon" là một từ tiếng Anh chỉ một loại phiếu giảm giá hoặc ưu đãi mà người tiêu dùng có thể sử dụng để giảm giá khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "coupon" đôi khi phát âm gần giống như /ˈkuː.pɒn/, trong khi tiếng Anh Anh thường phát âm như /ˈkuː.pən/. Phiếu giảm giá thường được phát hành bởi nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ để khuyến khích mua sắm và gia tăng doanh thu.
Từ "coupon" có nguồn gốc từ tiếng Latin "coupō", có nghĩa là "cắt" hoặc "tách rời". Từ này đã được phát triển qua tiếng Pháp "coupons", chỉ các phần đã được cắt ra từ một tờ giấy hoặc tài liệu để sử dụng sau này. Ban đầu, coupon thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và cổ phiếu, nhưng hiện nay chúng đã trở thành một công cụ phổ biến trong marketing và khuyến mãi, cho phép người tiêu dùng nhận giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt.
Từ "coupon" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về mua sắm và giảm giá. Trong ngữ cảnh khác, "coupon" thường được sử dụng trong thương mại điện tử và quảng cáo, nơi nó thể hiện các ưu đãi giá có thể áp dụng cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Sự phổ biến của từ này gia tăng trong bối cảnh tiêu dùng hiện đại, khi người tiêu dùng tìm kiếm cách tiết kiệm chi phí.
Họ từ
"Coupon" là một từ tiếng Anh chỉ một loại phiếu giảm giá hoặc ưu đãi mà người tiêu dùng có thể sử dụng để giảm giá khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "coupon" đôi khi phát âm gần giống như /ˈkuː.pɒn/, trong khi tiếng Anh Anh thường phát âm như /ˈkuː.pən/. Phiếu giảm giá thường được phát hành bởi nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ để khuyến khích mua sắm và gia tăng doanh thu.
Từ "coupon" có nguồn gốc từ tiếng Latin "coupō", có nghĩa là "cắt" hoặc "tách rời". Từ này đã được phát triển qua tiếng Pháp "coupons", chỉ các phần đã được cắt ra từ một tờ giấy hoặc tài liệu để sử dụng sau này. Ban đầu, coupon thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và cổ phiếu, nhưng hiện nay chúng đã trở thành một công cụ phổ biến trong marketing và khuyến mãi, cho phép người tiêu dùng nhận giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt.
Từ "coupon" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về mua sắm và giảm giá. Trong ngữ cảnh khác, "coupon" thường được sử dụng trong thương mại điện tử và quảng cáo, nơi nó thể hiện các ưu đãi giá có thể áp dụng cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Sự phổ biến của từ này gia tăng trong bối cảnh tiêu dùng hiện đại, khi người tiêu dùng tìm kiếm cách tiết kiệm chi phí.
