Bản dịch của từ Relending trong tiếng Việt
Relending
Noun [U/C] Verb

Relending(Noun)
01
Việc cho vay lại hoặc theo một cách khác.
Lending again or in another way.
再次借出或以不同方式借出的行为
Ví dụ
02
Một giao dịch tài chính trong đó người cho vay cung cấp khoản tiền trở lại cho người đi vay.
A financial transaction where a lender provides funds to a borrower again.
这是一种金融交易,借款方将资金借给借款人,形成了资金的循环流转。
Ví dụ
Relending(Verb)
ɹilˈɛndɪŋ
ɹilˈɛndɪŋ
