Bản dịch của từ Remittance notice trong tiếng Việt
Remittance notice
Noun [U/C]

Remittance notice(Noun)
rɪmˈɪtəns nˈəʊtɪs
rɪˈmɪtəns ˈnɑtɪs
01
Một thông báo nêu rõ chi tiết về việc chuyển tiền bao gồm số tiền và thông tin người gửi.
A communication specifying the details of a remittance including amount and sender information
Ví dụ
02
Thông báo về việc chuyển tiền thường được sử dụng trong các bối cảnh tài chính.
A notification of funds transferred typically used in financial contexts
Ví dụ
