Bản dịch của từ Remove liquid trong tiếng Việt

Remove liquid

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remove liquid(Phrase)

rɪmˈuːv lˈɪkwɪd
rɪˈmuv ˈɫɪkwɪd
01

Để loại bỏ chất lỏng khỏi bề mặt hoặc vật chứa.

To eliminate a liquid from a surface or container

Ví dụ
02

Lấy chất lỏng ra khỏi một thứ nào đó, có thể bằng cách rót ra hoặc sử dụng một công cụ.

To take away liquid from something either by pouring or by using a tool

Ví dụ
03

Chiết xuất chất lỏng từ một vật thể hoặc khu vực

To extract liquid from a substance or area

Ví dụ