ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Remove liquid
Để loại bỏ chất lỏng khỏi bề mặt hoặc vật chứa.
To eliminate a liquid from a surface or container
Lấy chất lỏng ra khỏi một thứ nào đó, có thể bằng cách rót ra hoặc sử dụng một công cụ.
To take away liquid from something either by pouring or by using a tool
Chiết xuất chất lỏng từ một vật thể hoặc khu vực
To extract liquid from a substance or area