Bản dịch của từ Renew casting trong tiếng Việt

Renew casting

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renew casting(Noun)

rɪnjˈuː kˈɑːstɪŋ
rɪˈnu ˈkæstɪŋ
01

Một mẫu đúc của một vật thể, đặc biệt trong một ngữ cảnh cụ thể.

A casting of an object especially in a specific context

Ví dụ
02

Hành động làm mới hoặc được làm mới

The act of renewing or being renewed

Ví dụ

Renew casting(Verb)

rɪnjˈuː kˈɑːstɪŋ
rɪˈnu ˈkæstɪŋ
01

Hành động làm mới hoặc được làm mới

To make like new restore to freshness vigor or perfection

Ví dụ
02

Một bản đúc của một đồ vật, đặc biệt trong một ngữ cảnh cụ thể.

To replace or replenish

Ví dụ