Bản dịch của từ Renunciation of job trong tiếng Việt

Renunciation of job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renunciation of job(Phrase)

rɪnˌʌnsɪˈeɪʃən ˈɒf dʒˈɒb
rɪˌnənsiˈeɪʃən ˈɑf ˈdʒɑb
01

Một tuyên bố rằng người đó sẽ không còn làm việc trong một công việc cụ thể nào nữa.

A declaration that one will no longer work in a particular job

Ví dụ
02

Hành động tự nguyện rời bỏ công việc

The voluntary act of leaving ones employment

Ví dụ
03

Hành động chính thức từ chối hoặc rời bỏ một vị trí công việc.

The act of formally rejecting or giving up a position at work

Ví dụ