Bản dịch của từ Renunciation of job trong tiếng Việt
Renunciation of job
Phrase

Renunciation of job(Phrase)
rɪnˌʌnsɪˈeɪʃən ˈɒf dʒˈɒb
rɪˌnənsiˈeɪʃən ˈɑf ˈdʒɑb
01
Một tuyên bố rằng người đó sẽ không còn làm việc trong một công việc cụ thể nào nữa.
A declaration that one will no longer work in a particular job
Ví dụ
02
Hành động tự nguyện rời bỏ công việc
The voluntary act of leaving ones employment
Ví dụ
