Anh - Việt

Bản dịch của từ Researches trong tiếng Việt

researches

Noun CountableVerb

researches (Noun Countable)

/rɪsˈɜːtʃɪz/
/rɪˈsɝtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Các công trình hoặc hoạt động nghiên cứu có hệ thống nhằm khám phá sự thật, tạo ra kiến thức mới hoặc rút ra kết luận mới.

Systematic studies undertaken to discover facts establish new knowledge or reach new conclusions

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

researches (Verb)

/rɪsˈɜːtʃɪz/
/rɪˈsɝtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Xem xét một chủ đề hoặc vấn đề một cách kỹ lưỡng và có hệ thống để tìm ra sự thật hoặc phát triển kiến thức.

Examines a subject or problem carefully and systematically in order to discover facts or develop knowledge

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh