Bản dịch của từ Residency status trong tiếng Việt
Residency status
Noun [U/C]

Residency status(Noun)
rˈɛzɪdənsi stˈeɪtəs
ˈrɛzədənsi ˈsteɪtəs
01
Công nhận tình trạng cư trú hợp pháp của một người
Legal recognition of a person’s residency status
Ví dụ
02
Phân loại tình trạng pháp lý của một cá nhân dựa trên nơi cư trú, chẳng hạn như cư trú vĩnh viễn hoặc tạm thời.
The classification of an individual’s legal standing in terms of residency such as permanent or temporary
Ví dụ
03
Điều kiện có quyền cư trú tại một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.
The condition of having the right to reside in a particular country or area
Ví dụ
