Bản dịch của từ Resist firing trong tiếng Việt

Resist firing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resist firing(Phrase)

rˈiːzɪst fˈaɪərɪŋ
ˈrɛzɪst ˈfaɪɝɪŋ
01

Kiên định không chịu áp lực trong những tình huống bị bắn tỉa hoặc giao tranh.

To refrain from giving in to pressure when facing gunfire or combat situations

Ví dụ
02

Chịu đựng hoặc chấp nhận những tác động của tiếng súng hoặc các mối đe dọa tương tự.

To endure or tolerate the effects of gunfire or similar threats

Ví dụ
03

Để phản kháng hoặc chống lại một cuộc tấn công hoặc hành động bắn.

To oppose or withstand an attack or action of firing

Ví dụ