Anh - Việt
resistances
Noun
resistances (Noun)
/rɪzˈɪstənsɪz/
/rɪˈzɪstənsɪz/
AI
Ví dụ
Sức chống chịu của cộng đồng giúp các gia đình Manila vượt qua áp lực sau lệnh phong tỏa năm 2020.Community resistances helped Manila families endure pressure after the 2020 lockdown.
Khả năng chống chịu của họ không đủ để đối mặt với áp lực xã hội trong các cuộc biểu tình ở Ấn Độ.Their resistances were not enough to face social pressure during India's protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các cải cách xã hội đã gặp sự chống đối từ những nhóm giàu có ở Brazil vào năm 2022.Social reforms faced resistances from wealthy groups in Brazil during 2022.
Đề xuất nhà ở không gặp sự phản đối từ các cử tri trẻ ở Seoul.The housing proposal faced no resistances from young voters in Seoul.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong nhà ở xã hội, những điện trở khác nhau bảo vệ trung tâm cộng đồng của Maria khỏi dòng điện.In social housing, different resistances protect Maria's community center from current.
Phòng thí nghiệm khoa học xã hội không phát hiện điện trở nào trong mạch bị hỏng.The social science lab found no resistances in the damaged circuit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa