resistivity
Noun
resistivity (Noun)
/ˌri.zɪˈstɪ.və.ti/
/ˌri.zɪˈstɪ.və.ti/
AI
Ví dụ
Độ dẫn điện của đồng thấp, làm cho nó lý tưởng cho dây điện.The resistivity of copper is low, making it ideal for wiring.
Silicon có độ dẫn điện cao, vì vậy nó được sử dụng trong chất bán dẫn.Silicon has high resistivity, so it is used in semiconductors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Điện trở suất (resistivity) là một đại lượng vật lý thể hiện khả năng chống lại dòng điện của một vật liệu. Đơn vị đo điện trở suất trong hệ SI là ohm-mét (Ω·m). Điện trở suất khác nhau tùy thuộc vào loại vật liệu, nhiệt độ, và trạng thái của chúng. Trong tiếng Anh, từ 'resistivity' được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh và ứng dụng, có thể có một số khác biệt nhẹ về cách sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật khác nhau.