Anh - Việt

Bản dịch của từ Resistivity trong tiếng Việt

resistivity

Noun

resistivity (Noun)

/ˌri.zɪˈstɪ.və.ti/
/ˌri.zɪˈstɪ.və.ti/
AI

Nghĩa 01

Độ trở kháng riêng của một vật liệu đối với dòng điện — tức là đại lượng đo mức độ cản trở dòng điện khi chạy qua vật liệu đó.

A measure of the resisting power of a specified material to the flow of an electric current.

Ví dụ
Độ dẫn điện của đồng thấp, làm cho nó lý tưởng cho dây điện.The resistivity of copper is low, making it ideal for wiring.
Silicon có độ dẫn điện cao, vì vậy nó được sử dụng trong chất bán dẫn.Silicon has high resistivity, so it is used in semiconductors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh