Bản dịch của từ Respond consistently trong tiếng Việt

Respond consistently

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respond consistently(Phrase)

rˈɛspɒnd kənsˈɪstəntli
ˈrɛspənd kənˈsɪstəntɫi
01

Để trả lời một cách ổn định và đáng tin cậy.

To reply in a steady and reliable way

Ví dụ
02

Duy trì cùng một mức độ giao tiếp hoặc hành vi

To maintain the same level of communication or behavior

Ví dụ
03

Để trả lời hoặc phản ứng một cách đồng nhất theo thời gian

To answer or react in a uniform manner over time

Ví dụ