Anh - Việt

Bản dịch của từ Restated trong tiếng Việt

restated

Verb

restated (Verb)

/ɹistˈeɪtɪd/
/ɹistˈeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01 · Để nêu lại hoặc khác đi.

Để nêu lại hoặc khác đi.

To state again or differently.

Ví dụ
Giáo sư đã nhắc lại những điểm chính trong buổi giảng xã hội.The professor restated the main points during the social studies lecture.
Cô ấy đã không nhắc lại ý kiến của mình về các vấn đề xã hội tuần trước.She did not restate her opinion on social issues last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Diễn đạt lại một ý tưởng bằng cách dùng từ ngữ hoặc cấu trúc khác để làm rõ hoặc nhấn mạnh cùng một nội dung.

Diễn đạt lại một ý tưởng bằng cách dùng từ ngữ hoặc cấu trúc khác để làm rõ hoặc nhấn mạnh cùng một nội dung.

To express an idea in a different form.

Ví dụ
Giáo sư đã diễn đạt lại các lý thuyết của mình trong hội thảo xã hội tuần trước.The professor restated his theories during the social studies seminar last week.
Cô ấy không diễn đạt lại ý kiến của mình về các vấn đề xã hội tại cuộc họp.She did not restate her opinion on social issues at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Diễn đạt lại hoặc trình bày lại một ý, một câu nói hay thông tin theo cách khác (một ngữ cảnh hoặc cách diễn đạt mới) để làm rõ hoặc nhấn mạnh nội dung.

Diễn đạt lại hoặc trình bày lại một ý, một câu nói hay thông tin theo cách khác (một ngữ cảnh hoặc cách diễn đạt mới) để làm rõ hoặc nhấn mạnh nội dung.

To represent something in a new way or context.

Ví dụ
Giáo viên đã diễn đạt lại câu hỏi để học sinh hiểu rõ hơn.The teacher restated the question for better understanding among students.
Cô ấy đã không diễn đạt lại ý kiến của mình trong buổi thảo luận nhóm.She did not restate her opinion during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh