Anh - Việt

Bản dịch của từ Retaining wall trong tiếng Việt

retaining wall

Noun

retaining wall (Noun)

/ɹɨtˈeɪnɨŋ wˈɔl/
/ɹɨtˈeɪnɨŋ wˈɔl/
AI

Nghĩa 01

Cấu trúc được xây dựng để hỗ trợ đất hoặc đá và ngăn chặn nó trượt hoặc xói mòn.

A structure built to support soil or rock and prevent it from sliding or eroding away.

Ví dụ
Thành phố đã xây dựng một bức tường chắn để ngăn chặn xói mòn đất trong công viên.The city built a retaining wall to prevent soil erosion in parks.
Nhiều khu phố không có bức tường chắn để bảo vệ đất.Many neighborhoods do not have a retaining wall to protect the land.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một bức tường được thiết kế để giữ nước hoặc các vật liệu khác.

A wall designed to hold back water or other materials.

Ví dụ
Thành phố xây một bức tường chắn để ngăn lũ lụt ở khu dân cư.The city built a retaining wall to prevent flooding in neighborhoods.
Họ không xây dựng một bức tường chắn trong khu vực công viên.They are not constructing a retaining wall in the park area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bức tường có chức năng như một rào cản để chống lại áp lực bên từ đất hoặc các vật liệu khác.

A wall that serves as a barrier to resist lateral pressure from soil or other materials.

Ví dụ
Bức tường chắn ở Central Park ngăn chặn xói mòn đất trong mưa lớn.The retaining wall in Central Park prevents soil erosion during heavy rains.
Nhiều cộng đồng không có bức tường chắn để hỗ trợ đất.Many communities do not have a retaining wall for soil support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh